VietnamChess Database - Cơ sở dữ liệu giải đấu • Dữ liệu từ 2025 - 2026
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 221 | 141 | 209 |
| 2 | Hà Nội | 89 | 68 | 131 |
| 3 | Ninh Bình | 44 | 30 | 73 |
| 4 | Hải Phòng | 26 | 27 | 45 |
| 5 | Kiện Tướng Tương Lai | 23 | 26 | 39 |
| 6 | Bắc Ninh | 22 | 27 | 40 |
| 7 | Quảng Ninh | 21 | 24 | 39 |
| 8 | Cần Thơ | 19 | 30 | 55 |
| 9 | Đồng Tháp | 12 | 22 | 27 |
| 10 | Đồng Nai | 12 | 15 | 36 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 11 | 1 | 8 |
| 2 | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 9 | 4 | 2 |
| 3 | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 9 | 2 | 1 |
| 4 | Đặng Lê Xuân Hiền | HCM | 9 | 1 | 3 |
| 5 | Đỗ An Hòa | NBI | 9 | 1 | 2 |
| 6 | Vũ Thị Yến Chi | HCM | 9 | 0 | 6 |
| 7 | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 8 | 2 | 5 |
| 8 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | HCM | 8 | 2 | 3 |
| 9 | Dương Ngọc Ngà | HCM | 8 | 0 | 2 |
| 10 | Đặng Anh Minh | HCM | 7 | 5 | 3 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 5 | 2 | 2 |
| 2 | Lê Trí Kiên | HCM | 5 | 1 | 0 |
| 3 | Đào Minh Nhật | HPH | 5 | 0 | 3 |
| 4 | Bùi Trọng Hào | HPH | 4 | 1 | 1 |
| 5 | Lê Minh Hoàng | HCM | 4 | 0 | 1 |
| 6 | Lê Tuấn Minh | HNO | 3 | 1 | 1 |
| 7 | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 3 | 1 | 1 |
| 8 | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 3 | 1 | 0 |
| 9 | Trần Tuấn Minh | HNO | 2 | 2 | 0 |
| 10 | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | 2 | 1 | 1 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 9 | 2 | 1 |
| 2 | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 9 | 1 | 2 |
| 3 | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 6 | 0 | 1 |
| 4 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | HCM | 3 | 1 | 1 |
| 5 | Lương Hoàng Tú Linh | BGI | 3 | 0 | 1 |
| 6 | Võ Thị Kim Phụng | HCM | 2 | 1 | 2 |
| 7 | Nguyễn Thị Mai Hưng | BDU | 2 | 1 | 2 |
| 8 | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2 | 1 | 1 |
| 9 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | HCM | 2 | 1 | 0 |
| 10 | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 2 | 0 | 2 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 89 | 48 | 56 |
| 2 | Bắc Ninh | 20 | 25 | 34 |
| 3 | Hải Phòng | 17 | 24 | 64 |
| 4 | Đà Nẵng | 5 | 19 | 19 |
| 5 | Bắc Giang | 4 | 9 | 23 |
| 6 | An Giang | 2 | 8 | 17 |
| 7 | Kiên Giang | 0 | 4 | 15 |
| 8 | CLB Chess House | 0 | 0 | 9 |
| 9 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | 6 |
| 10 | Vĩnh Long | 0 | 0 | 3 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Anh Thiên Công | HCM | 11 | 0 | 0 |
| 2 | Hà Quỳnh Anh | HCM | 10 | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Phương Nghi | HCM | 9 | 1 | 0 |
| 4 | Hà Minh Anh | HCM | 7 | 2 | 3 |
| 5 | Hồ Đăng Khánh | HCM | 7 | 2 | 1 |
| 6 | Hà Đức Phát | HCM | 6 | 5 | 0 |
| 7 | Phạm Uyên DI | HCM | 6 | 3 | 2 |
| 8 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | HCM | 6 | 2 | 2 |
| 9 | Hoàng Long | HCM | 5 | 4 | 2 |
| 10 | Đặng Nguyễn Khánh Hân | HCM | 4 | 3 | 5 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Đức Anh | HPH | 4 | 1 | 4 |
| 2 | Nguyễn Nam Hoàng | BNI | 3 | 0 | 1 |
| 3 | Nguyễn Nam Hoàng | BNI | 3 | 0 | 1 |
| 4 | Trần Quang Tuệ | DAN | 2 | 0 | 2 |
| 5 | Nguyễn Mạnh Linh | BNI | 2 | 0 | 0 |
| 6 | Giang Viên Minh | HCM | 1 | 4 | 0 |
| 7 | Trần Phước Dinh | DAN | 1 | 3 | 2 |
| 8 | Hoàng Vĩnh Hòa | HCM | 1 | 1 | 3 |
| 9 | Nguyễn Mạnh Linh | BGI | 1 | 1 | 0 |
| 10 | Đỗ Khánh Bình | DAN | 1 | 0 | 4 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Quỳnh Anh | HCM | 10 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Châu Kym | HCM | 5 | 2 | 1 |
| 3 | Lê Khánh Thư | HCM | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Phạm Thị Kim Long | DAN | 0 | 6 | 2 |
| 5 | Lê Thanh Hoa | DAN | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Đỗ Thị Hồng Loan | BGI | 0 | 1 | 4 |
| 7 | Nguyễn Hồng Anh | BGI | 0 | 1 | 2 |
| 8 | Đỗ Thị Hồng Loan | BNI | 0 | 1 | 1 |
| 9 | Đặng Thị Phương Thảo | BNI | 0 | 1 | 1 |
| 10 | Trần Thanh Mai | BNI | 0 | 1 | 1 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 14 | 14 | 24 |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | 13 | 18 | 19 |
| 3 | Cờ Vua Rạch Giá | 9 | 5 | 6 |
| 4 | Bến Tre | 8 | 9 | 24 |
| 5 | Hải Phòng | 8 | 6 | 7 |
| 6 | Bắc Ninh | 5 | 2 | 2 |
| 7 | Bắc Giang | 3 | 0 | 4 |
| 8 | Bình Định | 1 | 0 | 2 |
| 9 | Long An | 0 | 2 | 7 |
| 10 | Kiên Giang | 0 | 2 | 2 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thiên Hải | HCM | 6 | 2 | 0 |
| 2 | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 5 | 3 | 1 |
| 3 | Nghiêm Ngọc Minh | HCM | 4 | 1 | 2 |
| 4 | Cao Minh Trang | BNI | 3 | 1 | 0 |
| 5 | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 3 | 1 | 0 |
| 6 | Dương Thế Anh | BRV | 3 | 0 | 0 |
| 7 | Ngô Bảo Quyên | HCM | 3 | 0 | 0 |
| 8 | Lê An Phú | BTR | 3 | 0 | 0 |
| 9 | Trần Nguyễn Hoàng Lâm | BRV | 3 | 0 | 0 |
| 10 | Lưu Hải Yến | HCM | 3 | 0 | 0 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thiên Hải | HCM | 6 | 2 | 0 |
| 2 | Dương Thế Anh | BRV | 3 | 0 | 0 |
| 3 | Lưu Hương Cường Thịnh | BRV | 3 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Trung | BRV | 2 | 1 | 2 |
| 5 | Trần Quốc Dũng | HCM | 2 | 1 | 1 |
| 6 | Phan Nguyễn Đăng Kha | BRV | 2 | 1 | 0 |
| 7 | Nghiêm Ngọc Minh | HCM | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Dương Thượng Công | BRV | 2 | 0 | 2 |
| 9 | Bùi Đức Huy | BRV | 2 | 0 | 0 |
| 10 | Phạm Minh Hiếu | CVRG | 1 | 1 | 1 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 5 | 3 | 1 |
| 2 | Cao Minh Trang | BNI | 3 | 1 | 0 |
| 3 | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 3 | 1 | 0 |
| 4 | Trần Thị Mộng Thu | BTR | 2 | 2 | 1 |
| 5 | Hoàng Thị Út | BNI | 2 | 0 | 2 |
| 6 | Phạm Thị Phương Thảo | HPH | 2 | 0 | 0 |
| 7 | Trương Trần Loan Ngọc | HCM | 1 | 2 | 1 |
| 8 | Vũ Thị Diệu Uyên | CVRG | 1 | 2 | 0 |
| 9 | Huỳnh Mai Phương Dung | HCM | 1 | 1 | 1 |
| 10 | Lê Thùy An | HCM | 1 | 1 | 0 |
| # | Đơn vị | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | 6 | 8 | 5 |
| 2 | Kiên Giang | 5 | 1 | 5 |
| 3 | TP. Hồ Chí Minh | 4 | 5 | 12 |
| 4 | Bến Tre | 4 | 3 | 5 |
| 5 | Bắc Ninh | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Bắc Giang | 3 | 1 | 7 |
| 7 | An Giang | 2 | 2 | 2 |
| 8 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 2 | 1 | 5 |
| 9 | Cờ Vua Rạch Giá | 2 | 1 | 1 |
| 10 | Bình Định | 0 | 3 | 5 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 4 | 7 | 1 |
| 2 | Trần Quốc Dũng | HCM | 4 | 2 | 3 |
| 3 | Trần Lê Đan Thụy | BTR | 4 | 2 | 1 |
| 4 | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 3 | 2 | 0 |
| 5 | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 3 | 2 | 0 |
| 6 | Bảo Khoa | KGI | 3 | 0 | 0 |
| 7 | Võ Thành Ninh | KGI | 2 | 1 | 2 |
| 8 | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 2 | 0 | 2 |
| 9 | Đoàn Thị Vân Anh | BGI | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Đặng Ngọc Minh | BGI | 2 | 0 | 1 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Quốc Dũng | HCM | 4 | 2 | 3 |
| 2 | Bảo Khoa | KGI | 3 | 0 | 0 |
| 3 | Võ Thành Ninh | KGI | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Vũ Hoàng Gia Bảo | KGI | 2 | 0 | 0 |
| 5 | Võ Thành Ninh | CVRG | 2 | 0 | 0 |
| 6 | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 1 | 0 | 2 |
| 7 | Bảo Khoa | AGI | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Lê Văn Lợi | HCM | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Phan Trọng Bình | BRV | 1 | 0 | 0 |
| 10 | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 1 | 0 | 0 |
| # | VĐV | ĐV | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 4 | 7 | 1 |
| 2 | Trần Lê Đan Thụy | BTR | 4 | 2 | 1 |
| 3 | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 3 | 2 | 0 |
| 4 | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 3 | 2 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 2 | 0 | 2 |
| 6 | Đoàn Thị Vân Anh | BGI | 1 | 0 | 2 |
| 7 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | BTR | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Trần Thị Kim Loan | HPH | 0 | 2 | 3 |
| 9 | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Cao Minh Trang | BGI | 0 | 1 | 0 |
| Năm | Môn | Kết quả | 🥇 | 🥈 | 🥉 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cờ Vua | 15,734 | 624 | 611 | 1112 |
| Cờ Vây | 1,290 | 136 | 136 | 225 | |
| Cờ ASEAN | 593 | 61 | 61 | 101 | |
| Cờ Makruk | 344 | 31 | 31 | 50 | |
| TỔNG CỘNG | 17,961 | 852 | 839 | 1488 | |