👥 Danh sách kỳ thủ

1–100 / 6,231
# Mã VĐV Tên kỳ thủ Đơn vị Mã ĐV Môn Giải HCV HCB HCĐ
1 12469858 An Chí Dũng Thái Nguyên TNG Cờ ASEAN 1 2
2 12469858 An Chí Dũng CLB Cờ Thái Nguyên TNCC Cờ Vua 1
3 12415260 An Đình Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 13 11 3 7
4 12493503 An Đình Phúc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ ASEAN 2 2
5 12493503 An Đình Phúc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
6 12439339 An Minh Khanh Bình Thuận BTH Cờ Vua 4
7 12496863 An Ngọc Minh Khang Ninh Bình NBI Cờ Vua 1
8 12439347 An Quý Nguyên Bình Thuận BTH Cờ Vua 1
9 12446181 Ang Da En Daniel Quận Thủ Đức QTD Cờ Vua 1
10 25100117 Âu Bình Minh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 2
11 12429767 Âu Bình Minh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 3
12 561012858 Âu Dương Tuấn Hùng Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2
13 200000726 Âu Ngọc Diệp Thành phố Hải Phòng HPH Cờ Tướng 1
14 561013544 Âu Nguyễn Anh Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2
15 12475076 Âu Vũ Trường Sơn CLB Fansipan FSPC Cờ Vua 1
16 561008893 Bạch Huỳnh Minh Khôi Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2
17 12484296 Bạch Huỳnh Minh Quang Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 3 1
18 561000817 Bạch Lê Nguyên Khôi TT Cờ Vua V-chess V-CH Cờ Vua 1
19 12408956 Bạch Ngọc Thùy Dương Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 29 40 13 9
20 12482340 Bạch Triều Vĩ Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
21 12424714 Bành Gia Huy Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 20 11 8 9
22 12401501 Bảo Khoa An Giang AGI Cờ ASEAN 6 2 2 2
23 12401501 Bảo Khoa An Giang AGI Cờ Vua 13 5
24 12401501 Bảo Khoa Viet Nam VIE Cờ Makruk 4 4 2 3
25 12401501 Bảo Khoa Kiên Giang KGI Cờ Ốc 3 2 2 3
26 12454346 Bảo Kim Ngân Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vua 9 2 2
27 12401161 Bảo Quang Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vua 1
28 300000023 Bảo Quang Thành phố Đà Nẵng DAN Cờ Vây 3
29 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Thành phố Đồng Nai DON Cờ Vua 14 3 5
30 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1 3
31 12476366 Bùi An Khánh CLB Kiện Tướng Tương Lai KTTL Cờ Vua 1
32 12499560 Bùi Anh Kiệt CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
33 12443417 Bùi Ánh Ngọc Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1 1
34 12499579 Bùi Anh Quân CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
35 12461156 Bùi Anh Thái Lạng Sơn LSO Cờ Vua 1
36 561021741 Bùi Anh Thư Tuyên Quang TQU Cờ Vua 1
37 12448990 Bùi Anh Tuấn Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 4 1
38 200000696 Bùi Bảo Anh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 1
39 561016403 Bùi Bảo Khang Lâm Đồng LDO Cờ Vua 1 1
40 12465488 Bùi Bảo Nam Thanh Hóa THO Cờ Vua 2 1
41 12455199 Bùi Bảo Ngọc Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 1 1 4
42 12445045 Bùi Chí Phú Long An LAN Cờ Vua 2
43 561003360 Bùi Công Huy Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1 1
44 561019836 Bùi Công Luận Tuyên Quang TQU Cờ Vua 1
45 12450561 Bùi Công Minh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 6 10
46 12453587 Bùi Diệu Anh Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 4 2 1
47 200000362 Bùi Dương Trân Lam Kinh kỳ nghệ LKKN Cờ Tướng 1
48 200000596 Bùi Duy Minh Quân Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 2
49 25100436 Bùi Đại Dương Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 3
50 12430900 Bùi Đại Lâm Viet Nam VIE Cờ Vua 5
51 12410870 Bùi Đăng Khoa Đồng Tháp DTH Cờ Vua 15 5 6 8
52 12451177 Bùi Đăng Khoa Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
53 12442186 Bùi Đăng Khôi Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 5
54 12429600 Bùi Đăng Khôi Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 6 4 2
55 12494500 Bùi Đăng Lâm Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Vua 1 2
56 24060280 Bùi Đào Gia Hân Quảng Ninh QNI Cờ Tướng 1 4 2
57 561002860 Bùi Đình Gia Hưng CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 1
58 25100422 Bùi Đình Phúc An Thành phố Hà Nội HNO Cờ Tướng 1 4 1 1
59 12473820 Bùi Đỗ Khoa Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
60 12488127 Bùi Đỗ Minh Lâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 1
61 12403610 Bùi Đức Huy Tây Ninh TNI Cờ ASEAN 11 7 4 8
62 12403610 Bùi Đức Huy Tây Ninh TNI Cờ Vua 6 1 1
63 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Makruk 3 1 1
64 12403610 Bùi Đức Huy Bà Rịa - Vũng Tàu BRV Cờ Ốc 2
65 12476820 Bùi Đức Khang TT Cờ Vua VNCA VNCA Cờ Vua 8 2 3
66 12472476 Bùi Đức Phúc Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
67 561013021 Bùi Đức Thắng Đạt Đắk Lắk DLA Cờ Vua 2 1
68 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Quảng Ninh QNI Cờ Vua 10 10 7 14
69 12486833 Bùi Đức Trí Quân TT Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon CBTH Cờ Vua 1
70 12473472 Bùi Gia An CLB Tài Năng Trẻ TNTR Cờ Vua 1
71 12490970 Bùi Gia Hưng Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vua 2 1
72 561016632 Bùi Gia Phúc Tây Ninh TNI Cờ Vua 1
73 561021504 Bùi Giang Bình Hậu Giang HGI Cờ Vua 1
74 25100410 Bùi Hoàng Gia Huy Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 1 1
75 12495352 Bùi Hoàng Minh CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ KTHPD Cờ Vua 3
76 12446700 Bùi Hoàng Nam Ninh Thuận NTH Cờ Vua 2 1 2
77 200000297 Bùi Hồng Ngọc Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 3 6 3 3
78 12455172 Bùi Hồng Thiên Ân Đồng Tháp DTH Cờ Vua 1
79 12418692 Bùi Hữu Đức Ninh Bình NBI Cờ Vua 12 2 2 6
80 12450960 Bùi Hữu Linh Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 6
81 12450952 Bùi Hữu Trọng Đồng Tháp DTH Cờ Vua 2 5
82 12473839 Bùi Huy Hoàng CLB Cờ Vua Tương Lai Việt TLVC Cờ Vua 1
83 12473448 Bùi Huy Kiên TT Cờ Vua VNCA VNCA Cờ Vua 3 1
84 12415251 Bùi Huy Phước Bắc Giang BGI Cờ Vua 5
85 561011754 Bùi Huy Thái Đồng Tháp DTH Cờ Vua 1 1
86 12487503 Bùi Huyền Trang Ninh Bình NBI Cờ Vua 6 2 2 5
87 200000606 Bùi Huỳnh Khải Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Tướng 1 2
88 12413836 Bùi Kha Nhi Vĩnh Long VLO Cờ ASEAN 4 1 7
89 12413836 Bùi Kha Nhi Vĩnh Long VLO Cờ Vua 2
90 12494984 Bùi Khánh Linh TT Cờ Vua Sài Gòn CVSG Cờ Vua 1
91 12424382 Bùi Khánh Nguyên Đồng Tháp DTH Cờ Vua 11 1 7 4
92 12488500 Bùi Khánh Vân Thành phố Hà Nội HNO Cờ Vua 1
93 200000416 Bùi Kim Lê Gia Lai GLA Cờ Tướng 1 2 1
94 12400874 Bùi Kim Lê Gia Lai GLA Cờ Vua 19 2 10 2
95 12400874 Bùi Kim Lê Bình Định BDH Cờ Makruk 1
96 300000118 Bùi Lê Khánh Lâm Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ Vây 3
97 12491268 Bùi Lê Minh Anh CLB Tài Năng Trẻ TNTR Cờ Vua 1
98 12449865 Bùi Lê Minh Tâm TT Cờ Vua VNCA VNCA Cờ Vua 5 4
99 12432059 Bùi Linh Anh Đồng Tháp DTH Cờ Vua 13 2 5 18
100 561012815 Bùi Lưu Qúi Thịnh Thành phố Hồ Chí Minh HCM Cờ ASEAN 1
1 2 3 463 Sau ▶