| 1 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 2 |
Redor Menandro
|
Philippines
|
5222010
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 3 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 4 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 5 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 6 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 7 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 8 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 9 |
Zahroni Achmad
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 10 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 11 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 12 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 13 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 14 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 15 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 16 |
Gamao Evangeline
|
Philippines
|
5254523
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 17 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 18 |
Mangawang Ma Katrina
|
Philippines
|
5228964
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 19 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 20 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 21 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 22 |
Angot Cheryl
|
Philippines
|
5233496
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 23 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 24 |
Nacita Jean Lee
|
Philippines
|
5222826
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 25 |
Fitriyanto Prasetyo
|
Indonesia
|
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 26 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 27 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 28 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 29 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 30 |
Mendoza Cheyzer Crystal Citadel
|
Philippines
|
5214807
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 31 |
Bilog Cecilio
|
Philippines
|
5209153
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 32 |
Ching Francis
|
Philippines
|
5209196
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 33 |
Sarmiento Rodolfo
|
Philippines
|
5209730
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 34 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 35 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 36 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 37 |
Lopez Henry Roger
|
Philippines
|
5203830
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 38 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 39 |
Severino Sander
|
Philippines
|
5204100
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 40 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 41 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 42 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 43 |
Nguyễn Thị Hồng
|
Viet Nam
|
12421057
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 44 |
Nguyễn Thị Minh Thư
|
Viet Nam
|
12431699
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 45 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
Viet Nam
|
12421006
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 46 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 47 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 48 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 49 |
Yoga Indra
|
Indonesia
|
7124430
|
Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 50 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 51 |
Rom Jasper
|
Philippines
|
2023733
|
Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 52 |
Langue Kyla Jane
|
Philippines
|
5261449
|
Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 53 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 54 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 55 |
Đào Tuấn Kiệt
|
Viet Nam
|
12419133
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 56 |
Đinh Tuấn Sơn
|
Viet Nam
|
12420166
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 57 |
Lê Văn Việt
|
Viet Nam
|
12420220
|
Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 58 |
Hartono Adji
|
Indonesia
|
7122560
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 59 |
Marajo Inrizal Sutan
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 60 |
Satrio Gayuh
|
Indonesia
|
7107544
|
Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 61 |
Alamsyah Fajar
|
Indonesia
|
7109890
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 62 |
Firdaus Maksum
|
Indonesia
|
7100833
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 63 |
Panjaitan Azhar
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 64 |
Ariesta Debi
|
Indonesia
|
7122454
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 65 |
Ramadani Mutiara S.
|
Indonesia
|
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 66 |
Sinaga Wilma Margaretha
|
Indonesia
|
7124457
|
Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 67 |
Brahmana Aisah Wijayanti Putri
|
Indonesia
|
7122446
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 68 |
Budiarti Farah Yumna
|
Indonesia
|
7107331
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 69 |
Khairunnisa
|
Indonesia
|
7122438
|
Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 70 |
Herna Yulia Lilis
|
Indonesia
|
7101538
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 71 |
Simanja Nasip Farta
|
Indonesia
|
7122616
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 72 |
Yuni
|
Indonesia
|
7122551
|
Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn |
Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026) |
| 73 |
Đặng Yến Phương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12493716
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 74 |
Lê Thuận Phú
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12449245
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 75 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 76 |
Nguyễn Anh Thư
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12466352
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 77 |
Nguyễn Hạo Nhiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12459321
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 78 |
Nguyễn Ngọc Minh Khôi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12468223
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 79 |
Ngô Bảo Hân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12477923
|
Cá nhân Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 80 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 81 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 82 |
Phạm Minh Hiếu
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12406112
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 83 |
Nguyễn Việt Dũng
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12431680
|
Cá nhân Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 84 |
Trần Quốc Thịnh
|
Bến Tre
|
12431893
|
Cá nhân Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 85 |
Cao Minh Trang
|
Bắc Ninh
|
12403016
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 86 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 87 |
Bùi Nguyễn Kim Ngân
|
Bến Tre
|
12478288
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 88 |
Mai Nguyễn Vân Khuê
|
Bến Tre
|
12478326
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 89 |
Trần Mai Phương
|
Bến Tre
|
12451576
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 90 |
Nguyễn Như Hà My
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476528
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 91 |
Nguyễn Thị Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12451681
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 92 |
Nguyễn Xuân Minh Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12415804
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 93 |
Đàm Quốc Bảo
|
Hải Phòng
|
12423491
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 94 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
12425290
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 95 |
Nguyễn Đại Hồng Phú
|
Hải Phòng
|
12420948
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 96 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Tây Ninh
|
12420034
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 97 |
Phạm Nhật Huy
|
Tây Ninh
|
12444812
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 98 |
Phạm Thị Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
2
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 99 |
Bùi Nguyên Huỳnh Anh
|
Long An
|
12461113
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 100 |
Nguyen Dinh Hai Nam
|
Long An
|
12494259
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 101 |
Nguyễn Văn Minh Khang
|
Long An
|
12477320
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 102 |
Phạm Nhật Huy
|
Long An
|
12444812
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 103 |
Dương Minh Đạt
|
Long An
|
12476269
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 104 |
Dương Ngọc Minh Châu
|
Long An
|
12416967
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 105 |
Dương Nhật Thanh
|
Long An
|
12418188
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 106 |
Trần Huy Tuấn Khanh
|
Long An
|
12476315
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 107 |
Bùi Thị Mỹ Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401943
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 108 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 109 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12418218
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 110 |
Phạm Phương An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12459011
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 111 |
Trương Trần Loan Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12417181
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN chớp |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 112 |
Đặng Yến Phương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12493716
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 113 |
Nguyễn Đức Trí
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12491470
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 114 |
Lê Phú Toàn
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12458309
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 115 |
Trần Nguyễn Huyền Trân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12404039
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 116 |
Nguyễn Hạo Nhiên
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12459321
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 117 |
Nguyễn Ngọc Minh Khôi
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12468223
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 118 |
Nguyễn Ngọc Tâm Như
|
Bến Tre
|
12448230
|
Cá nhân Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 119 |
Đào Lê Bảo Ngân
|
Bến Tre
|
12435465
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 120 |
Nguyễn Quang Trung
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12408190
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 121 |
Trần Minh Trí
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12492558
|
Cá nhân Nam 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 122 |
Nguyễn Minh Đạt
|
Bến Tre
|
12431800
|
Cá nhân Nam 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 123 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 124 |
Bùi Nguyễn Kim Ngân
|
Bến Tre
|
12478288
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 125 |
Mai Nguyễn Vân Khuê
|
Bến Tre
|
12478326
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 126 |
Trần Mai Phương
|
Bến Tre
|
12451576
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 127 |
Đào Nhật Minh
|
Hải Phòng
|
12425290
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 128 |
Nguyễn Phương Anh
|
Hải Phòng
|
12414778
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 129 |
Nguyễn Phương Ly
|
Hải Phòng
|
12435872
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 130 |
Lê Gia Bảo
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476390
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 131 |
Nguyễn Bình Nguyên
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476102
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 132 |
Nguyễn Khánh Vân
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12459283
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 133 |
Tống Ngọc Khang
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12476285
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 134 |
Đặng Gia Vương
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12457353
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 135 |
Lê Đức Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444480
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 136 |
Nguyễn Văn Nhật Linh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12424072
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 137 |
Trần Nguyên Khôi
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444138
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 138 |
An Đình Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12493503
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 139 |
Hoàng Lê Minh Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12451207
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 140 |
Lê Ngọc Minh Trường
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12418897
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 141 |
Lê Nguyễn Minh Hiếu
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12493538
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 142 |
Bùi Thị Mỹ Hằng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401943
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 143 |
Lê Phú Nguyên Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401536
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 144 |
Phạm Phương An
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12459011
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN siêu chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 145 |
Đặng Yến Phương
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12493716
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 146 |
Lê Thuận Phú
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12449245
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 147 |
Đặng Anh Quốc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12411426
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 148 |
Nguyễn Anh Thư
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12466352
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 149 |
Lê Ngọc Minh Trường
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12418897
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 150 |
Tống Thái Kỳ Ân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12415855
|
Cặp đôi WD20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 151 |
Đặng Gia Hân
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12457361
|
Cá nhân Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 152 |
Trần Thị Huyền Trân
|
Bến Tre
|
12435457
|
Cá nhân Nữ 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 153 |
Hoàng Quốc Khánh
|
Bắc Ninh
|
12414352
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 154 |
Phan Nguyễn Đăng Kha
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12405221
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 155 |
Nguyễn Tân Châu
|
An Giang
|
12476757
|
Cá nhân Nam 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 156 |
Lâm Gia Huy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12431320
|
Cá nhân Nam 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 157 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 158 |
Vũ Thị Diệu Uyên
|
Cờ Vua Rạch Giá
|
12403180
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 159 |
Chu Băng Băng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444197
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 160 |
Lê Nguyễn Tường Vy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12477338
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 161 |
Võ Hoàng Bảo Ngọc
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12444740
|
Đồng đội Nữ 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 162 |
Nguyễn Như Hà My
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12476528
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 163 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12418218
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 164 |
Nguyễn Thị Thảo
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12451681
|
Đồng đội Nữ 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 165 |
Lê Quốc Huy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12440310
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 166 |
Nguyễn Thanh Thảo
|
Tây Ninh
|
12420034
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 167 |
Nguyễn Trí Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12436569
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 168 |
Nguyễn Tuấn Long
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12422355
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 169 |
Phạm Nhật Huy
|
Tây Ninh
|
12444812
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 170 |
Trương Việt Khoa
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12438774
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 171 |
Công Anh Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12490725
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 172 |
Huỳnh Hoàng Khang
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12477524
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 173 |
Nghiêm Ngọc Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12432903
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 174 |
Nguyễn Nhật Minh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12469955
|
Đồng đội Nam 13 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 175 |
An Đình Phúc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12493503
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 176 |
Hoàng Lê Minh Quân
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12451207
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 177 |
Lê Nguyễn Minh Hiếu
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12493538
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 178 |
Vũ Quốc Anh
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12436836
|
Đồng đội Nam 20 Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 179 |
Huỳnh Mai Phương Dung
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12401196
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 180 |
Lê Thùy An
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12403989
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 181 |
Nguyễn Ngọc Sơn Hà
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12403113
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 182 |
Nguyễn Thanh Thủy
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12418218
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 183 |
Trương Trần Loan Ngọc
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12417181
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN nhanh |
Giải Vô địch cúp Cờ Vua và Cờ Vây Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 184 |
Đào Thiên Hải
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400084
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 185 |
Lư Chấn Hưng
|
Kiên Giang
|
12402508
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 186 |
Trần Quốc Dũng
|
TP. Hồ Chí Minh
|
12400645
|
Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 187 |
Đoàn Thị Hồng Nhung
|
Hải Phòng
|
12403547
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua & Cờ Vây xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 188 |
Phạm Thanh Phương Thảo
|
Hải Phòng
|
12403270
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 189 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 190 |
Lư Chấn Hưng
|
Kiên Giang
|
12402508
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 191 |
Nguyễn Việt Dũng
|
Kiên Giang
|
12431680
|
Đồng đội Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 192 |
Nguyễn Thị Huỳnh Thư
|
Bến Tre
|
12415782
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 193 |
Trần Thị Mộng Thu
|
Bến Tre
|
12403415
|
Đồng đội Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 194 |
Dương Thế Anh
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401277
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 195 |
Lê Hữu Thái
|
Lâm Đồng
|
12402460
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 196 |
Lê Thị Như Quỳnh
|
Lâm Đồng
|
12403970
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 197 |
Võ Thị Kim Phụng
|
Bà Rịa - Vũng Tàu
|
12401838
|
Cặp đôi Đôi Nam Nữ Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua đồng đội Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 198 |
Nguyễn Ngọc Xuân Sang
|
Cần Thơ
|
12432652
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 199 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua trẻ xuất sắc Quốc gia năm 2025 (2025) |
| 200 |
Trần Hoàng Bảo An
|
Cần Thơ
|
12432342
|
Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
Giải Vô địch Cờ Vua các Câu lạc bộ Quốc gia năm 2025 (2025) |