🏆 Tất cả Huy chương

Tổng hợp tất cả giải đấu

Thống kê
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu Giải đấu
1 🥇 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
2 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
3 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
4 🥇 Langue Kyla Jane Philippines 5261449 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
5 🥇 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
6 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
7 🥇 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
8 🥇 Đinh Tuấn Sơn Viet Nam 12420166 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
9 🥇 Lê Văn Việt Viet Nam 12420220 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
10 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
11 🥇 Redor Menandro Philippines 5222010 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
12 🥇 Subaste Arman Philippines 5221080 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
13 🥇 Lopez Henry Roger Philippines 5203830 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
14 🥇 Rom Jasper Philippines 2023733 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
15 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
16 🥇 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
17 🥇 Ramadani Mutiara S. Indonesia Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
18 🥇 Sinaga Wilma Margaretha Indonesia 7124457 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
19 🥇 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
20 🥇 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
21 🥇 Khairunnisa Indonesia 7122438 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
22 🥇 Đoàn Thu Huyền Viet Nam 12421049 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
23 🥇 Nguyễn Thị Kiều Viet Nam 12419125 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
24 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
25 🥇 Yoga Indra Indonesia 7124430 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
26 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
27 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
28 🥇 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
29 🥇 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
30 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
31 🥇 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
32 🥇 Yoga Indra Indonesia 7124430 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
33 🥇 Zahroni Achmad Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
34 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
35 🥇 Redor Menandro Philippines 5222010 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
36 🥇 Subaste Arman Philippines 5221080 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
37 🥇 Alamsyah Fajar Indonesia 7109890 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
38 🥇 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
39 🥇 Panjaitan Azhar Indonesia Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
40 🥇 Đào Thị Lệ Xuân Viet Nam 12418951 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
41 🥇 Phạm Thị Hương Viet Nam 12421030 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
42 🥇 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
43 🥇 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
44 🥇 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
45 🥇 Khairunnisa Indonesia 7122438 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
46 🥇 Đoàn Thu Huyền Viet Nam 12421049 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
47 🥇 Nguyễn Thị Kiều Viet Nam 12419125 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
48 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
49 🥇 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
50 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
51 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
52 🥇 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
53 🥇 Nguyễn Thị Hồng Viet Nam 12421057 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
54 🥇 Đoàn Thu Huyền Viet Nam 12421049 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
55 🥇 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
56 🥇 Yoga Indra Indonesia 7124430 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
57 🥇 Zahroni Achmad Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
58 🥇 Bernardo Darry Philippines 5219035 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
59 🥇 Redor Menandro Philippines 5222010 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
60 🥇 Subaste Arman Philippines 5221080 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
61 🥇 Lopez Henry Roger Philippines 5203830 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
62 🥇 Rom Jasper Philippines 2023733 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
63 🥇 Severino Sander Philippines 5204100 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
64 🥇 Đào Thị Lệ Xuân Viet Nam 12418951 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
65 🥇 Phạm Thị Hương Viet Nam 12421030 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
66 🥇 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
67 🥇 Nguyễn Thị Hồng Viet Nam 12421057 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
68 🥇 Nguyễn Thị Minh Thư Viet Nam 12431699 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
69 🥇 Nguyễn Thị Mỹ Linh Viet Nam 12421006 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
70 🥇 Đoàn Thu Huyền Viet Nam 12421049 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
71 🥇 Nguyễn Thị Kiều Viet Nam 12419125 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
72 🥇 Trần Thị Bích Thủy Viet Nam 12421022 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
73 🥈 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
74 🥈 Redor Menandro Philippines 5222010 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
75 🥈 Lopez Henry Roger Philippines 5203830 Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
76 🥈 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
77 🥈 Nguyễn Thị Minh Thư Viet Nam 12431699 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
78 🥈 Angot Cheryl Philippines 5233496 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
79 🥈 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
80 🥈 Yoga Indra Indonesia 7124430 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
81 🥈 Zahroni Achmad Indonesia Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
82 🥈 Hartono Adji Indonesia 7122560 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
83 🥈 Marajo Inrizal Sutan Indonesia Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
84 🥈 Satrio Gayuh Indonesia 7107544 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
85 🥈 Alamsyah Fajar Indonesia 7109890 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
86 🥈 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
87 🥈 Panjaitan Azhar Indonesia Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
88 🥈 Gamao Evangeline Philippines 5254523 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
89 🥈 Langue Kyla Jane Philippines 5261449 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
90 🥈 Mangawang Ma Katrina Philippines 5228964 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
91 🥈 Nguyễn Thị Hồng Viet Nam 12421057 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
92 🥈 Nguyễn Thị Minh Thư Viet Nam 12431699 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
93 🥈 Nguyễn Thị Mỹ Linh Viet Nam 12421006 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
94 🥈 Angot Cheryl Philippines 5233496 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
95 🥈 Mendoza Cheyzer Crystal Citadel Philippines 5214807 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
96 🥈 Nacita Jean Lee Philippines 5222826 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
97 🥈 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
98 🥈 Satrio Gayuh Indonesia 7107544 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
99 🥈 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
100 🥈 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
101 🥈 Khairunnisa Indonesia 7122438 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
102 🥈 Mendoza Cheyzer Crystal Citadel Philippines 5214807 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
103 🥈 Bilog Cecilio Philippines 5209153 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
104 🥈 Ching Francis Philippines 5209196 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
105 🥈 Sarmiento Rodolfo Philippines 5209730 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
106 🥈 Hartono Adji Indonesia 7122560 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
107 🥈 Marajo Inrizal Sutan Indonesia Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
108 🥈 Satrio Gayuh Indonesia 7107544 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
109 🥈 Lopez Henry Roger Philippines 5203830 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
110 🥈 Rom Jasper Philippines 2023733 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
111 🥈 Severino Sander Philippines 5204100 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
112 🥈 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
113 🥈 Ramadani Mutiara S. Indonesia Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
114 🥈 Sinaga Wilma Margaretha Indonesia 7124457 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
115 🥈 Nguyễn Thị Hồng Viet Nam 12421057 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
116 🥈 Nguyễn Thị Minh Thư Viet Nam 12431699 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
117 🥈 Nguyễn Thị Mỹ Linh Viet Nam 12421006 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
118 🥈 Herna Yulia Lilis Indonesia 7101538 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
119 🥈 Simanja Nasip Farta Indonesia 7122616 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
120 🥈 Yuni Indonesia 7122551 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
121 🥈 Yoga Indra Indonesia 7124430 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
122 🥈 Hartono Adji Indonesia 7122560 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
123 🥈 Rom Jasper Philippines 2023733 Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
124 🥈 Langue Kyla Jane Philippines 5261449 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
125 🥈 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
126 🥈 Herna Yulia Lilis Indonesia 7101538 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
127 🥈 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
128 🥈 Đinh Tuấn Sơn Viet Nam 12420166 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
129 🥈 Lê Văn Việt Viet Nam 12420220 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
130 🥈 Hartono Adji Indonesia 7122560 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
131 🥈 Marajo Inrizal Sutan Indonesia Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
132 🥈 Satrio Gayuh Indonesia 7107544 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
133 🥈 Alamsyah Fajar Indonesia 7109890 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
134 🥈 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
135 🥈 Panjaitan Azhar Indonesia Đồng đội Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
136 🥈 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
137 🥈 Ramadani Mutiara S. Indonesia Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
138 🥈 Sinaga Wilma Margaretha Indonesia 7124457 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
139 🥈 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
140 🥈 Budiarti Farah Yumna Indonesia 7107331 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
141 🥈 Khairunnisa Indonesia 7122438 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
142 🥈 Herna Yulia Lilis Indonesia 7101538 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
143 🥈 Simanja Nasip Farta Indonesia 7122616 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
144 🥈 Yuni Indonesia 7122551 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
145 🥉 Lê Văn Việt Viet Nam 12420220 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
146 🥉 Hartono Adji Indonesia 7122560 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
147 🥉 Rom Jasper Philippines 2023733 Cá nhân Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
148 🥉 Phạm Thị Hương Viet Nam 12421030 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
149 🥉 Brahmana Aisah Wijayanti Putri Indonesia 7122446 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
150 🥉 Punbua Naphapach Thailand 6221360 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
151 🥉 Aung Myo San Myanmar 13017268 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
152 🥉 Oo Thant Zin Myanmar 13029789 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
153 🥉 San Kaung Myanmar 13028677 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
154 🥉 Nguyễn Anh Tấn Viet Nam 561001236 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
155 🥉 Phạm Lê Anh Kiệt Viet Nam 12431559 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
156 🥉 Trịnh Hữu Đạt Viet Nam 12438146 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
157 🥉 Dương Hiền Vương Viet Nam 12419192 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
158 🥉 Nguyễn Anh Tuấn Viet Nam 12419168 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
159 🥉 Nguyễn Văn Quân Viet Nam 12418943 Đồng đội Nam PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
160 🥉 Đào Thị Lệ Xuân Viet Nam 12418951 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
161 🥉 Phạm Thị Hương Viet Nam 12421030 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
162 🥉 Trần Ngọc Loan Viet Nam 12425087 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
163 🥉 Botkate Chanaporn Thailand 6211151 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
164 🥉 Khuijanthuek Kannika Thailand 6214851 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
165 🥉 Siripatvanich Nonglak Thailand 6210902 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
166 🥉 Punbua Naphapach Thailand 6221360 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
167 🥉 Rojwongsawat Yatawee Thailand 6220959 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
168 🥉 Yindeekitkoson Onwara Thailand 6217885 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua chớp Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
169 🥉 Ching Francis Philippines 5209196 Cá nhân Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
170 🥉 Hartono Adji Indonesia 7122560 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
171 🥉 Nguyễn Văn Quân Viet Nam 12418943 Cá nhân Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
172 🥉 Langue Kyla Jane Philippines 5261449 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
173 🥉 Nguyễn Thị Mỹ Linh Viet Nam 12421006 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
174 🥉 Simanja Nasip Farta Indonesia 7122616 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
175 🥉 Đào Tuấn Kiệt Viet Nam 12419133 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
176 🥉 Đinh Tuấn Sơn Viet Nam 12420166 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
177 🥉 Lê Văn Việt Viet Nam 12420220 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
178 🥉 Naung Lin Htet Myanmar 13018051 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
179 🥉 Shay Maw Myanmar 13017241 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
180 🥉 Soe Min Thant Myanmar 13028774 Đồng đội Nam B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
181 🥉 Dương Hiền Vương Viet Nam 12419192 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
182 🥉 Nguyễn Anh Tuấn Viet Nam 12419168 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
183 🥉 Nguyễn Văn Quân Viet Nam 12418943 Đồng đội Nam PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
184 🥉 Gamao Evangeline Philippines 5254523 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
185 🥉 Langue Kyla Jane Philippines 5261449 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
186 🥉 Mangawang Ma Katrina Philippines 5228964 Đồng đội Nữ B1 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
187 🥉 Nur Feiqha Mohamed Halil Malaysia 5726549 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
188 🥉 Nur Izzati Zakaria Malaysia 5743257 Đồng đội Nữ B2 Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
189 🥉 Angot Cheryl Philippines 5233496 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
190 🥉 Mendoza Cheyzer Crystal Citadel Philippines 5214807 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
191 🥉 Nacita Jean Lee Philippines 5222826 Đồng đội Nữ PI Cờ Vua nhanh Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
192 🥉 Fitriyanto Prasetyo Indonesia Cá nhân Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
193 🥉 Subaste Arman Philippines 5221080 Cá nhân Nam B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
194 🥉 Firdaus Maksum Indonesia 7100833 Cá nhân Nam PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
195 🥉 Ariesta Debi Indonesia 7122454 Cá nhân Nữ B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
196 🥉 Siripatvanich Nonglak Thailand 6210902 Cá nhân Nữ B2 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
197 🥉 Mendoza Cheyzer Crystal Citadel Philippines 5214807 Cá nhân Nữ PI Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
198 🥉 Aung Myo San Myanmar 13017268 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
199 🥉 Oo Thant Zin Myanmar 13029789 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)
200 🥉 San Kaung Myanmar 13028677 Đồng đội Nam B1 Cờ Vua tiêu chuẩn Đại hội Thể thao Người khuyết tật Đông Nam Á lần thứ 13 - Môn Cờ Vua (2026)