| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9965
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
9967
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1551 | - | |||
|
9970
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1437 | w | ||
|
9972
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
9973
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
9974
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1561 | - | |||
|
9976
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
9979
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |