| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
9964
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9965
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
9967
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
9971
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9974
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
9976
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9977
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9980
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 1991 | - | - | - | |||