| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Cao Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9942
|
|
Wang Wu Jie | Nam | 2010 | - | 1450 | - | |||
|
9943
|
|
Lương Quốc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9944
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2009 | - | 1542 | - | |||
|
9945
|
|
Lâm Võ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Võ Đăng Minh Quân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9948
|
|
Nguyễn Minh Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Phan Lương Anh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Phạm Nguyễn Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 2014 | - | 1596 | 1533 | w | ||
|
9952
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 2013 | - | - | 1446 | |||
|
9953
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9954
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9956
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2014 | - | 1459 | - | |||
|
9960
|
|
Lê Quang Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||