| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
La Hải Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9930
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9933
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9934
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9935
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9938
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9940
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||