| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
9923
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
9925
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | SI | - | - | - | w | |
|
9929
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1515 | - | |||
|
9930
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9932
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9936
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9938
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | 1670 | 1752 | |||