| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | - | - | - | ||||
|
9927
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9928
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9930
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9931
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Hoàng Trịnh Linh Vũ | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Đỗ Đắc Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | 1657 | 1698 | |||
|
9935
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Hoàng Khánh Vy | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9937
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Võ Trọng Huyền | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Thái Văn Gia Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Đặng Minh Khoa | Nam | 2012 | - | 1454 | - | |||