| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Đào Mạnh Hùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Trương Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Nguyễn Trần Phương Ngân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9904
|
|
Phan Đỗ Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Vương Gia Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Nông Thị Ánh Tuyết | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
9907
|
|
Nguyen Tran Duy Nhat | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Huỳnh Tấn Phát | Nam | 2010 | - | 1544 | 1487 | |||
|
9910
|
|
An Ngọc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9919
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||