| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
9862
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | - | 1454 | 1458 | w | ||
|
9863
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9864
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9866
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
9869
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9870
|
|
Trần Mai Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9871
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9872
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9873
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9874
|
|
Nguyễn Ngọc Như Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9875
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||
|
9880
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||