| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9842
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9843
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9844
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9845
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9846
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
9847
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9848
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9850
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
9851
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9852
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9855
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9858
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||