| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Hoàng Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9824
|
|
Chu Nguyên Nam | Nam | 2013 | - | 1594 | 1638 | |||
|
9825
|
|
Trần Đình Nhân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Kiều Xuân Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Bùi Thị Thiên Kim | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9828
|
|
Phạm Nam Quân | Nam | 2006 | - | 1653 | 1762 | |||
|
9829
|
|
Hồ Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Lê Duy Nguyên | Nam | 2015 | - | 1532 | 1549 | |||
|
9831
|
|
Đàm Thị Thúy Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1437 | w | ||
|
9832
|
|
Đặng Quang Vũ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Đào Khuê Tú | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9834
|
|
Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9835
|
|
Đinh Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Phạm Quang Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Lã Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Lục Gia Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||