DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 12415197 Đỗ Minh Hải Nam 2007 - - -
9822 FIDE 12482013 Trần Minh Đức Nam 2013 - - -
9823 FIDE 12482269 Hoàng Hải Đăng Nam 2018 - - -
9824 FIDE 12482781 Chu Nguyên Nam Nam 2013 - 1594 1638
9825 FIDE 12418013 Trần Đình Nhân Nam 2010 - - -
9826 FIDE 12418269 Kiều Xuân Phúc Nam 2009 - - -
9827 FIDE 12418781 Bùi Thị Thiên Kim Nữ 2010 - - - w
9828 FIDE 12485853 Phạm Nam Quân Nam 2006 - 1653 1762
9829 FIDE 12420573 Hồ Minh Quân Nam 2010 - - -
9830 FIDE 12488925 Lê Duy Nguyên Nam 2015 - 1532 1549
9831 FIDE 12423645 Đàm Thị Thúy Hiền Nữ 2012 - - 1437 w
9832 FIDE 12490717 Đặng Quang Vũ Nam 2020 - - -
9833 FIDE 12495069 Đào Khuê Tú Nữ 1994 - - - w
9834 FIDE 12495581 Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh Nữ 2016 - - - w
9835 FIDE 12498653 Đinh Phúc An Nam 2015 - - -
9836 FIDE 12433373 Phạm Quang Thanh Nam 2012 - - -
9837 FIDE 12436445 Lê Nguyên Khôi Nam 2013 - - -
9838 FIDE 12439517 Lã Khôi Nguyên Nam 2012 - - -
9839 FIDE 12441309 Lục Gia Kiên Nam 2007 - - -
9840 FIDE 12441821 Lưu Minh Đức Nam 2011 - - -