| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9822
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9824
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
9826
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | 1599 | - | w | ||
|
9827
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9829
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | 1485 | |||
|
9830
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1527 | 1475 | |||
|
9831
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9833
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9834
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9836
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9838
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9840
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||