DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 561008575 Trần Cát Vy Anh Nữ 2018 - - 1516 w
9822 FIDE 12472255 Bùi Vân Anh Nữ 2018 - 1631 1431 w
9823 FIDE 561010111 Châu Anh Khoa Nam 2017 - - -
9824 FIDE 12408255 Phan Đăng Khôi Nam 2002 - - -
9825 FIDE 561010367 Trương Hoàng Long Nam 2018 - - -
9826 FIDE 12475327 Nguyễn Lưu Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
9827 FIDE 12410047 Nguyễn Huỳnh Minh Toàn Nam 1987 - - -
9828 FIDE 561013439 Quan Hải Minh Nam 2017 - - -
9829 FIDE 561013951 Nguyễn Chí Công Minh Nam 2015 - - -
9830 FIDE 12413119 Lê Thành Công Nam 2000 - - -
9831 FIDE 12478911 Đỗ Nam Phong Nam 2009 - 1418 -
9832 FIDE 12413631 Võ Hoàng Vinh Quang Nam 2005 - - -
9833 FIDE 12413887 Trần Ngọc Hân Nữ 2002 - - - w
9834 FIDE 12480703 Đinh Quang Đăng Nam 2014 - - 1564
9835 FIDE 12480959 Lê Tuệ Dương Nữ 2012 - - - w
9836 FIDE 12416703 Phạm Chí Đạt Nam 2005 - - -
9837 FIDE 12416959 Vũ Thị Quỳnh Hương Nữ 2007 - - - w
9838 FIDE 561020095 Nguyễn Phú An Nam 2021 - - -
9839 FIDE 12485055 Lê Bảo Phong Nam 2017 - - -
9840 FIDE 561023167 Văn Thị Như Ý Nữ 2009 - - - w