| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9782
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9784
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
9785
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1563 | 1549 | |||
|
9790
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
9791
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9792
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
9795
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9796
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9798
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9799
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||