| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9782
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9784
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9786
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9790
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9791
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9792
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9795
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9796
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9798
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9799
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||