| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Nguyễn Âu Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9782
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9783
|
|
Ngô Tuệ Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9784
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Bùi Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Lê Đức Thắng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
9790
|
|
Ngô Thái Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9791
|
|
Nông Thị Tuệ Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9792
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9794
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | - | 1484 | 1507 | |||
|
9795
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9796
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
9797
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9798
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9799
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1465 | 1559 | |||
|
9800
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||