| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Phan Bảo Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9762
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9763
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9764
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9765
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||
|
9766
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9767
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9768
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9769
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9770
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9771
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | 1415 | - | w | ||
|
9772
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9773
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9774
|
|
Mai Minh Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9775
|
|
Vũ Việt Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9776
|
|
Nguyễn Lộc Gia | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9777
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9778
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9779
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
9780
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||