| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9741
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9742
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9743
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
9744
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
9745
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
9746
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
9747
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9748
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9749
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9750
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9751
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9752
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
9753
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9754
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9755
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9756
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9757
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9758
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9759
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9760
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1583 | 1825 | |||