| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Bùi Công Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9723
|
|
Vũ Ngọc Khánh Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9724
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Lương Vũ Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | 1442 | - | |||
|
9726
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9727
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9729
|
|
Mai Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9730
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9732
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9733
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9734
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9737
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9738
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9740
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||