| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9723
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9724
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
9725
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
9726
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
9728
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9729
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9730
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9732
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9733
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
9734
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9735
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9740
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||