| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9702
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
9703
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9706
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9707
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Trấn Tấn Tài | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Nguyễn Anh Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1417 | 1425 | w | ||
|
9712
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9713
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9716
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
9717
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||