DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9701 FIDE 561010650 Bùi Quốc Lập Nam 2005 - - -
9702 FIDE 12475610 Nguyễn Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
9703 FIDE 12475866 Lương Huyền My Nữ 2015 - - - w
9704 FIDE 12410586 Chu Thị Diễm Hằng Nữ 1999 - - - w
9705 FIDE 12413402 Xuân Gia Huy Nam 2007 - - -
9706 FIDE 12478938 Lê Ngọc Minh Toàn Nam 2009 - 1585 -
9707 FIDE 12413658 Nguyễn Phương Ngân Nữ 2006 - - 1507 w
9708 FIDE 12483290 Nguyễn Trung Thành Nam 1986 - - -
9709 FIDE 12419290 Đỗ Tùng Dương Nam 1992 - - -
9710 FIDE 12488410 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 - - -
9711 FIDE 12488666 Đỗ Vũ An Huy Nam 2013 - - -
9712 FIDE 12423386 Nguyễn Đức Hiếu Nam 2008 - - -
9713 FIDE 12490202 Ngô Mai Trang Nữ 2015 - - - w
9714 FIDE 12490458 Nguyễn Hà Mây Nữ 2018 - - - w
9715 FIDE 12490970 Bùi Gia Hưng Nam 2015 - - -
9716 FIDE 12426202 Võ Minh Sang Nam 2013 - - -
9717 FIDE 12426458 Đỗ Nguyên Phong Nam 2011 - - -
9718 FIDE 12494810 Nguyễn Phương Thiện Nữ 2012 - - - w
9719 FIDE 12496090 Trương Minh Vũ Nam 2014 - - -
9720 FIDE 12498394 Thái Vĩnh Khôi Nam 2016 - - -