| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9703
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9704
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9705
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
9707
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
9708
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9714
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9715
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9719
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||