| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Nguyễn Trần Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9702
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9703
|
|
Nguyễn Diệp Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9704
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2007 | - | 1658 | 1624 | |||
|
9705
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9708
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
9710
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
9714
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9715
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9717
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9718
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Lê Vũ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||