| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9642
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9643
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9644
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9645
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9646
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9647
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9648
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9649
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9650
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9651
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9652
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9653
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9654
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9655
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9656
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9657
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9658
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9659
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9660
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||