| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9625
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9627
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9630
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
9638
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9640
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||