| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9623
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9625
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9626
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | 1850 | 1924 | |||
|
9627
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9628
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9629
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | 1435 | - | |||
|
9630
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9631
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9633
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9634
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
La Hải Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||