| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9605
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
9606
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9608
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
9609
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9610
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1525 | - | |||
|
9611
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9612
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
9615
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1441 | |||
|
9616
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9618
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||