| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
9602
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
9605
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9606
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
9608
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9609
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | 1723 | 1414 | |||
|
9610
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1519 | 1513 | |||
|
9611
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9613
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9616
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1593 | 1657 | |||