| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9502
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9503
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9505
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9507
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9509
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9510
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
9511
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9512
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9513
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9514
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9515
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9516
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9518
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1740 | 1720 | |||
|
9520
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||