| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9443
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9445
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9448
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||
|
9449
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | - | 1465 | |||
|
9450
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9451
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9452
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9453
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9454
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
9456
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1572 | |||
|
9457
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9458
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
9460
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||