| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
9443
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9445
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1470 | - | |||
|
9446
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2005 | - | 1532 | - | |||
|
9448
|
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9449
|
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9450
|
|
Trương Công Đại | Nam | 2001 | - | - | 1587 | |||
|
9451
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9452
|
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9453
|
|
Hồ Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9454
|
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966 | - | - | - | w | ||
|
9456
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9457
|
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 2012 | - | - | 1409 | w | ||
|
9458
|
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9460
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||