| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Bùi Công Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9443
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9444
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9445
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9446
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9448
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9449
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9450
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9451
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9452
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9453
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9454
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9456
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9457
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9458
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9460
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||