| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9422
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9424
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9426
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9427
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9429
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9431
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9432
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9434
|
|
Nguyễn Tiến Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9435
|
|
Lê Duy Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9437
|
|
Hoàng Thiên Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
9439
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | 1517 | - | |||
|
9440
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||