| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9402
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1408 | w | ||
|
9405
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9406
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9407
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9409
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
9410
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9413
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
9417
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9419
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9420
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||