| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9362
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9363
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9365
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9366
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9367
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9368
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9369
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9370
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9371
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9372
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9374
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9375
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9377
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
9378
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9379
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9380
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||