| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9342
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9343
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9344
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
9345
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
9346
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9347
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9348
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9349
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9350
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9351
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9352
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9353
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9354
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9355
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9356
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9357
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9358
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9359
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9360
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||