DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9341 FIDE 561004723 Nguyễn Hoàng Đăng Nam 2017 - - -
9342 FIDE 561004979 Nguyễn Đức Quang Nam 1985 NA - - -
9343 FIDE 12404403 Trương Thị Thanh Thủy Nữ - - - w
9344 FIDE 561009075 Đặng Lê Hoàng Minh Nam 2020 - - -
9345 FIDE 12476595 Vũ Đình Quân Nam 2016 - - -
9346 FIDE 561014451 Nguyễn Hà Đăng Nam 2010 - - -
9347 FIDE 12479411 Trần Hà Anh Nữ 2014 - - - w
9348 FIDE 12414131 Phạm Bá Cao Thiện Nam 2004 - - -
9349 FIDE 12479667 Đào Duy Dũng Nam 2014 - - -
9350 FIDE 561017523 Đoàn Hồ Thảo Uyên Nữ 2020 - - - w
9351 FIDE 12481203 Đỗ Quyên Nữ 2013 - - - w
9352 FIDE 561017779 Dương Gia Hưng Nam 2019 - - -
9353 FIDE 12481459 Dương Minh Quân Nam 2016 - - -
9354 FIDE 12481971 Phạm Thị Minh Phương Nữ 2014 - - - w
9355 FIDE 12417203 Phạm Minh Oai Nam 1977 - - -
9356 FIDE 12417459 Lê Nguyên Vũ Nam 2006 - - -
9357 FIDE 12417971 Nguyễn Đại Hải Long Nam 2007 - - -
9358 FIDE 12422835 Phùng Đức Tường Nam 1981 NI - - -
9359 FIDE 12489395 Lê Ngọc Bảo An Nam 2019 - 1487 1497
9360 FIDE 12425907 Nguyễn Mai Anh Nữ 2009 - - - w