| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9325
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
9328
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9329
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9331
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9335
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9336
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9337
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1530 | 1634 | |||
|
9338
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9339
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||