DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9301 FIDE 561010383 Nguyễn Hoàng Khang Nam 2007 - - -
9302 FIDE 12475343 Phạm Trần Kim Ngân Nữ 2015 - - - w
9303 FIDE 12410063 Lê Bá Thành Nam 1982 NA;NI - - -
9304 FIDE 12475599 Nguyễn Đình Tuệ Nam 2009 - - -
9305 FIDE 12478415 Châu Quốc Đạt Nam 1983 - - -
9306 FIDE 12413135 Liễu Chấn Hào Nam 2002 - - -
9307 FIDE 12480207 Võ Quốc Phi Nam 2015 - - -
9308 FIDE 12480975 Nguyễn Vĩnh Gia Khang Nam 2011 - - -
9309 FIDE 12416975 Đỗ Thành Đạt Nam 2004 - - -
9310 FIDE 12421839 Nguyễn Thị Ngọc Hồi Nữ 1976 - - - w
9311 FIDE 12488143 Trương Hà Minh Nam 2010 - - -
9312 FIDE 12488399 Nguyễn Sĩ Khải Nam 1980 - - -
9313 FIDE 12493007 Cao Chí Khiêm Nam 2018 - 1470 -
9314 FIDE 12429775 Bùi Hà Ngân Nữ 2012 - - - w
9315 FIDE 12431311 Hà Hải Ninh Nam 2000 - - -
9316 FIDE 12496847 Vũ Hải Anh Nam 2019 - - -
9317 FIDE 12431567 Trần Hữu Tình Nam 1986 - - -
9318 FIDE 12499919 Lê Quốc Thành Nam 2010 - - -
9319 FIDE 12434639 Đỗ Phạm Thanh Thư Nữ 2015 - - 1580 w
9320 FIDE 12441295 Mai Đình Phúc Nam 2005 - - -