| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9303
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9304
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9305
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9311
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1470 | - | |||
|
9314
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9315
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1580 | w | ||
|
9320
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||