| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2004 | - | 1622 | - | |||
|
9302
|
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 2015 | - | 1448 | 1513 | w | ||
|
9303
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9304
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9305
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9307
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
9308
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9310
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9311
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
9312
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9313
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | 1587 | - | w | ||
|
9314
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9315
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9317
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Nguyễn Hồ Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||