| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9262
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9263
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9264
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9265
|
|
Mai Duy Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9266
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9267
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9268
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9269
|
|
Vũ Thị Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9270
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9271
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9272
|
|
Cao Đức Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9273
|
|
Đoàn Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9274
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9275
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
9277
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9278
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9280
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||