| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9222
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9223
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9224
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
9225
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9226
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9227
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9229
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9230
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9231
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9232
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9233
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9234
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1519 | - | |||
|
9236
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9237
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||