| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9203
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9206
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9207
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
9208
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9209
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9210
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
9217
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||