| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9203
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1629 | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
9208
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
9210
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9211
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
9213
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
9215
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1501 | 1645 | |||
|
9218
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||