| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
9185
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
9187
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9191
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9197
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9200
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||