DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9181 FIDE 561003212 Trần Khôi Nguyên Nam 2016 - - -
9182 FIDE 561003468 Nguyễn Lâm Gia Hưng Nam 2020 - - -
9183 FIDE 561003980 Đặng Phạm Anh Khôi Nam 2015 - - -
9184 FIDE 12468940 Phạm Thị Bích Thanh Nữ 2012 - - 1424 w
9185 FIDE 12403660 Nguyễn Doãn Nam Anh Nam 2001 - - -
9186 FIDE 12470732 Ngô Gia Bửu Nữ 2008 - 1515 1456 w
9187 FIDE 12470988 Nguyễn Nam Toàn Nam 2016 - - -
9188 FIDE 561007820 Đỗ Duy Đức Nam 2012 - - -
9189 FIDE 12471500 Hoàng Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
9190 FIDE 12407500 Giang Thị Thanh Bình Nữ - - - w
9191 FIDE 12473804 Nguyễn Bá Phúc Nam 2015 - - -
9192 FIDE 12475084 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2016 - - -
9193 FIDE 12409804 Đỗ Thành Lộc Nam 2003 - - -
9194 FIDE 12478156 Nguyễn Minh Nhân Nam 2009 - - -
9195 FIDE 12480460 Đàm Khánh Nam Nam 2012 - - -
9196 FIDE 12416460 Nguyễn Doãn Khánh Vy Nữ 2006 - - - w
9197 FIDE 12483532 Lê Nguyễn Tùng Lâm Nam 2016 - - -
9198 FIDE 12483788 Trần Viết Quốc Việt Nam 2015 - - -
9199 FIDE 12484300 Nguyễn Hoàng Bảo Châu Nữ 2017 - - - w
9200 FIDE 12419532 Nguyễn Đăng Nguyên Nam 2010 - - -