| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9182
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9187
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9188
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9190
|
|
Đinh Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9192
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9193
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9194
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9196
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1477 | 1568 | w | ||
|
9197
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9200
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||