| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9122
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9123
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
9130
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1481 | - | |||
|
9131
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | 1531 | - | |||
|
9134
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9135
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9138
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
9139
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9140
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||