| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1531 | - | |||
|
9103
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9104
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | 1411 | 1422 | w | ||
|
9105
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
9106
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
9107
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1563 | - | |||
|
9109
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
9112
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
9114
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9118
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9119
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||