| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9082
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9083
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9084
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9086
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
9087
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9088
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9090
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9092
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9094
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
9100
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||