DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9081 FIDE 561006793 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2013 - - -
9082 FIDE 12470473 Võ Thị Thủy Nữ 1992 - - - w
9083 FIDE 12406473 Nguyễn Hải Ngọc Nữ 2003 - - - w
9084 FIDE 561009865 Phạm Minh Hoàng Nam 2015 - - -
9085 FIDE 12473545 Bùi Ngọc Nam 1982 FA - - -
9086 FIDE 12409545 Lê Thị Thi Nam 1989 DI - - -
9087 FIDE 12476617 Bùi Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
9088 FIDE 12411337 Trần Ngọc Minh Nguyên Nam 2005 - - -
9089 FIDE 12414409 Lê Hồ Hoàng Phúc Nữ 2006 - - - w
9090 FIDE 12414921 Trần Kiêm Gia Hy Nam 2007 - - -
9091 FIDE 12483273 Võ Từ Diễm Quỳnh Nữ 2017 - - - w
9092 FIDE 12419273 Đỗ Quang Hợp Nam 1959 - - -
9093 FIDE 12486345 Nguyễn Minh Anh Nữ 2016 - - - w
9094 FIDE 12489417 Nguyễn Danh Thiên Phúc Nam 2017 - - -
9095 FIDE 12424137 Đào Trần Thanh Thiện Nam 2012 - - -
9096 FIDE 12491209 Nguyễn Phạm Trường Sơn Nam 2020 - - -
9097 FIDE 12491721 Lê Minh Khôi Nam 2015 - - -
9098 FIDE 12427209 Trần Quang Hòa Nam 2008 - - -
9099 FIDE 12427977 Phạm Thùy Trang Nữ 1981 NA - - - w
9100 FIDE 12496073 Bùi Đại Nghĩa Nam 2012 - - -