| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | 1487 | 1504 | |||
|
9082
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9083
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9085
|
|
Nguyen Dinh Hai Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1620 | 1636 | |||
|
9087
|
|
Đỗ Mạnh Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Nguyễn Thế Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9091
|
|
Nguyễn Hữu Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9092
|
|
Phạm Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | 1628 | w | ||
|
9093
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 2008 | - | 1569 | 1602 | |||
|
9095
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9097
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | 1549 | |||
|
9099
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||