| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9062
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1589 | - | |||
|
9063
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9065
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9067
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1514 | - | |||
|
9068
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9069
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9070
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9073
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9074
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9076
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9079
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9080
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||