| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9062
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9063
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9065
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
9067
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9068
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9069
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | 1488 | |||
|
9073
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9074
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9079
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9080
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | - | 1438 | 1422 | |||