| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
9042
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9045
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9046
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9048
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9049
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9051
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 2015 | - | 1640 | 1654 | |||
|
9053
|
|
Thái Thanh Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9054
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
9058
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9059
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||