DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9041 FIDE 12471240 Đỗ Chế Nhất Linh Nữ 2012 - 1498 - w
9042 FIDE 12471496 Hoàng Bảo Nam Nam 2012 - - -
9043 FIDE 12407496 Bùi Quốc Bảo Nam 2004 - - -
9044 FIDE 561010120 Tạ Ngọc Hân Nữ 2020 - - - w
9045 FIDE 12474312 Nguyễn Phương Anh Nữ 2013 - - - w
9046 FIDE 12474568 Phạm Quang Khải Nam 2012 - - -
9047 FIDE 12412104 Nguyễn Trung Hiếu Hiền Nữ 2003 - - - w
9048 FIDE 12412872 Nguyễn Trần Minh Thư Nữ 2002 - - - w
9049 FIDE 12478920 Đặng Phúc Nguyên Nam 2004 - - -
9050 FIDE 12413640 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 2005 - - - w
9051 FIDE 12484040 Nguyễn Thế Tùng Nam 2017 - - -
9052 FIDE 12484296 Bạch Huỳnh Minh Quang Nam 2015 - 1640 1654
9053 FIDE 12420808 Thái Thanh Kỳ Nam 1977 - 1694 1534
9054 FIDE 12487112 Hồ Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
9055 FIDE 12487368 Trần Viết Dung Nam 1984 - - -
9056 FIDE 12422088 Nguyễn Trần Đỗ Ninh Nam 1992 - - -
9057 FIDE 12487880 Đoàn Ngọc Anh Tuấn Nam 2003 NA - - -
9058 FIDE 12490440 Bùi Phương Linh Nữ 2016 - - - w
9059 FIDE 12425672 Nguyễn Tuấn Hùng Nam 2013 - - -
9060 FIDE 12426440 Ngô Nhật Long Hải Nam 2008 - 1459 1433