| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
9043
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9044
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9046
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | - | 1521 | 1461 | |||
|
9049
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9052
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1595 | 1650 | |||
|
9054
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9055
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9058
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
9059
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9060
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||