| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Đặng Nhật Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9025
|
|
Tôn Thất Hiếu Khoa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
9027
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9028
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
9029
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9034
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
9037
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9040
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||