DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12434353 Huỳnh Nguyễn Khoa Nam Nam 2010 - - -
9002 FIDE 12499889 Nguyễn Thành Lộc Nam 2011 - 1532 1589
9003 FIDE 12437425 Võ Vi Xuân Nữ 2016 - - - w
9004 FIDE 12442801 Nguyễn Thục Anh Nữ 2013 - - - w
9005 FIDE 12444081 Trần Phương Hà Vy Nữ 2010 - - - w
9006 FIDE 12447153 Đặng Bảo Châu Nam 2015 - - -
9007 FIDE 12452530 Nguyễn Phước Lộc Nam 2013 - - -
9008 FIDE 12454834 Lê Nguyễn Ngọc Hiếu Nam 2013 - - -
9009 FIDE 12457906 Nguyễn Bá Hoàng Tùng Nam 2007 - - 1691
9010 FIDE 12461490 Chu Hoàng Bảo An Nữ 2013 - - - w
9011 FIDE 561000370 Lê Hoàng Long Nam 2012 - - -
9012 FIDE 12464562 Nguyễn Hồ Bảo Trân Nữ 2013 - - - w
9013 FIDE 12465330 Nguyễn Ngọc An Nhiên Nữ 2018 - - - w
9014 FIDE 561002674 Võ Hoàng Bảo Nam Nam 2012 - - -
9015 FIDE 561005746 Nguyễn Minh Hòa Nam 2020 - - -
9016 FIDE 12403890 Trương Bảo Thạch Nam 1997 CM - - -
9017 FIDE 12405426 Lê Thành Nam Nam 2002 - - -
9018 FIDE 561008818 Phan Ngọc Thủy Tiên Nữ 2015 - - - w
9019 FIDE 12474290 Đào Gia Bảo Nam 2018 - - -
9020 FIDE 12410802 Lục Văn Thịnh Nam - - -