DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12462535 Nguyễn Thảo Linh Đan Nữ 2012 - - - w
9002 FIDE 561000647 Phạm Minh Quân Nam 2015 - 1675 -
9003 FIDE 12465607 Nguyễn Anh Tuệ Nhi Nữ 2019 - - 1448 w
9004 FIDE 561003719 Mai Đình Trung Nam 2005 - - -
9005 FIDE 561008583 Trần Quang Phát Nam 2016 - - -
9006 FIDE 12472263 Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 2016 - - - w
9007 FIDE 12408263 Phan Huỳnh Minh Duy Nam 2002 - - -
9008 FIDE 561010375 Nguyễn Lê Đan Nguyên Nam 2019 - - -
9009 FIDE 12475335 Phạm Minh Tâm Nam 2005 - 1505 -
9010 FIDE 12410055 Nguyễn Trọng Luật Nam 1968 - - -
9011 FIDE 12478407 Bùi Nguyễn Khánh Thư Nữ 2019 - - - w
9012 FIDE 12413127 Trần Nguyễn Nhã Hân Nữ 2003 - - - w
9013 FIDE 12413895 Lê Hồ Hoàng My Nữ 2001 - - - w
9014 FIDE 12480967 Võ Minh Khang Nam 2015 - - -
9015 FIDE 12416711 Nguyễn Minh Kiệt Nam 2005 - - -
9016 FIDE 12485063 Trần Nguyễn Phúc Thịnh Nam 2014 - - -
9017 FIDE 12488135 Trịnh Vũ Huy Lâm Nam 2011 - - -
9018 FIDE 12490695 Nguyễn Hữu Khánh Nam 2014 - 1431 1578
9019 FIDE 12493511 Tống Hồ Bảo Trân Nữ 2017 - - - w
9020 FIDE 12493767 Nguyễn Minh Khôi Nam 2019 - - -