| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9002
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
9003
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | - | - | 1448 | w | ||
|
9004
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9007
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
9010
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9012
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9013
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9014
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | 1431 | 1578 | |||
|
9019
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9020
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||