| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8981
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8982
|
|
Vũ Việt Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8983
|
|
Lương Hải Tiến | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8984
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8985
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8986
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8987
|
|
Đinh Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8988
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8989
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8990
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8991
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8992
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8993
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8994
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8995
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8996
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
8997
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8998
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8999
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9000
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||