| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8942
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
8943
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
8944
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8945
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8946
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8948
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8950
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8951
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8952
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8953
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8954
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8955
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8956
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8957
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8958
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8960
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||