| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8922
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8923
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8924
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8925
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1497 | - | |||
|
8926
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
8927
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8928
|
|
Đào Nhật Gia Phước | Nam | 2010 | - | 1593 | - | |||
|
8929
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8930
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8931
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8932
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8933
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8934
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8937
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
8938
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8939
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8940
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||