| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8922
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8923
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8924
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8925
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8926
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8927
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8928
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8929
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8930
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8931
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8932
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8933
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8934
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1596 | - | |||
|
8937
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
8938
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8939
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8940
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||