| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8922
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8923
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
8924
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8925
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8926
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8927
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8928
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8929
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8930
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1450 | 1429 | |||
|
8931
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8932
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8933
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | 1415 | |||
|
8934
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8936
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1520 | - | |||
|
8937
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8938
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | 1631 | - | |||
|
8939
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8940
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||