| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8906
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8907
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8908
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1678 | 1639 | |||
|
8910
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8911
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1614 | 1672 | |||
|
8914
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
8917
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | 1608 | |||
|
8918
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8920
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||