| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8906
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8907
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8908
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8909
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8910
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8911
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8912
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8914
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
8915
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8920
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||