| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8822
|
|
Phạm Bá Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8823
|
|
Bùi Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8825
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8826
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8827
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8828
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8830
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8831
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8832
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8834
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8835
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8836
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1509 | 1597 | w | ||
|
8837
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8839
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||