| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
8802
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8803
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8805
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Trịnh Thiên Kim | Nữ | 1997 | - | 1451 | 1505 | w | ||
|
8811
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8816
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8820
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||