| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8804
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8808
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8814
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1526 | |||
|
8815
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8816
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8817
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8819
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||