| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8765
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8768
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8769
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8771
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8772
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8774
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8775
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||