| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8743
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Đặng Nhật Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8747
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8748
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
8749
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8750
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
8751
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8755
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8759
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8760
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||