| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8743
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
8745
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8747
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8749
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8750
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
8751
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8753
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8755
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8756
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8760
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||