| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8722
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8725
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
8728
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8730
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
8731
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8732
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8734
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8739
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||