| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 2008 | - | 1632 | - | |||
|
8722
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1435 | |||
|
8724
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1599 | w | ||
|
8726
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8728
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8730
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1593 | - | |||
|
8732
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1449 | |||
|
8735
|
|
Trần Việt Thiên Bằng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Sebastian Van Son Latimer | Nam | 2014 | - | 1530 | - | |||
|
8737
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||