| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8702
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
8703
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8704
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8705
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8706
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
8707
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | 1564 | 1588 | |||
|
8708
|
|
Lê Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8709
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Vũ Hoàng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8714
|
|
Phan Công Trường | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8715
|
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8716
|
|
Lê Phan Anh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1422 | w | ||
|
8717
|
|
Đào Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Phạm Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | - | - | - | ||||
|
8720
|
|
Đinh Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||