| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | 1689 | 1750 | |||
|
8702
|
|
Pham Le Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8704
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8705
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8706
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8707
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8708
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1522 | |||
|
8709
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8712
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1595 | - | w | ||
|
8714
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8715
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8716
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8717
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8720
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||