| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8641
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8642
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8643
|
|
Huỳnh Tấn Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8644
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8645
|
|
Hồ Thị Thanh Hồng | Nữ | 1984 | - | 1630 | - | w | ||
|
8646
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8647
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8648
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8649
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1754 | 1614 | |||
|
8650
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8651
|
|
Nguyễn Đức Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8652
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8653
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8654
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8655
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8656
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8657
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8658
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8659
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8660
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||