| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8622
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8623
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
8625
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
8629
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8630
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8631
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
8633
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8634
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8635
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
8637
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8638
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
8639
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||